Can chi · Phong tục
| Tuổi (mụ) | Năm dương lịch |
|---|---|
| 12 tuổi (mụ) | 2011 |
| 18 tuổi (mụ) | 2017 |
| 25 tuổi (mụ) | 2024 |
| 30 tuổi (mụ) | 2029 |
| 35 tuổi (mụ) | 2034 |
| 40 tuổi (mụ) | 2039 |
| 49 tuổi (mụ) | 2048 |
| 53 tuổi (mụ) | 2052 |
| 60 tuổi (mụ) | 2059 |
| 70 tuổi (mụ) | 2069 |
Tam hợp (3 con giáp hợp nhất): Thìn — Tí — Thân
Tứ hành xung (tránh cưới hỏi/hợp tác): Thìn ↔ Tuất
Các mối quan hệ tam hợp/tứ hành xung chỉ là quy ước văn hoá dân gian, không phải khoa học. Quyết định lớn nên cân nhắc kỹ.
Năm 2000 là năm Canh Thìn theo lịch can chi. Con giáp: Rồng. Ngũ hành nạp âm: Bạch Lạp Kim.
Người sinh năm 2000 năm 2026 có tuổi tây là 26 và tuổi mụ (tuổi âm) là 27 (cộng thêm 1 tuổi khi qua Tết Nguyên Đán).
Theo tam hợp Địa chi, người tuổi Thìn hợp nhất với tuổi Tí và Thân (bộ ba tam hợp). Tuổi xung là tuổi Tuất (tứ hành xung). Đây chỉ là quy ước văn hoá dân gian, không phải khoa học.
'Bạch Lạp Kim' là tên mệnh theo bảng Nạp Âm 60 Hoa Giáp, đặc trưng cho cặp can chi Canh Thìn. Mỗi mệnh có tính chất riêng theo văn hoá phong thuỷ Á Đông (chỉ tham khảo).
Bảng nạp âm và can chi mang tính tham khảo văn hoá phong thuỷ Á Đông. Sổ Tay Hôm Nay không cổ vũ mê tín.