Can chi · Phong tục
| Tuổi (mụ) | Năm dương lịch |
|---|---|
| 12 tuổi (mụ) | 2037 |
| 18 tuổi (mụ) | 2043 |
| 25 tuổi (mụ) | 2050 |
| 30 tuổi (mụ) | 2055 |
| 35 tuổi (mụ) | 2060 |
| 40 tuổi (mụ) | 2065 |
| 49 tuổi (mụ) | 2074 |
| 53 tuổi (mụ) | 2078 |
| 60 tuổi (mụ) | 2085 |
| 70 tuổi (mụ) | 2095 |
Tam hợp (3 con giáp hợp nhất): Ngọ — Dần — Tuất
Tứ hành xung (tránh cưới hỏi/hợp tác): Ngọ ↔ Tí
Các mối quan hệ tam hợp/tứ hành xung chỉ là quy ước văn hoá dân gian, không phải khoa học. Quyết định lớn nên cân nhắc kỹ.
Năm 2026 là năm Bính Ngọ theo lịch can chi. Con giáp: Ngựa. Ngũ hành nạp âm: Thiên Hà Thủy.
Người sinh năm 2026 năm 2026 có tuổi tây là 0 và tuổi mụ (tuổi âm) là 1 (cộng thêm 1 tuổi khi qua Tết Nguyên Đán).
Theo tam hợp Địa chi, người tuổi Ngọ hợp nhất với tuổi Dần và Tuất (bộ ba tam hợp). Tuổi xung là tuổi Tí (tứ hành xung). Đây chỉ là quy ước văn hoá dân gian, không phải khoa học.
'Thiên Hà Thủy' là tên mệnh theo bảng Nạp Âm 60 Hoa Giáp, đặc trưng cho cặp can chi Bính Ngọ. Mỗi mệnh có tính chất riêng theo văn hoá phong thuỷ Á Đông (chỉ tham khảo).
Bảng nạp âm và can chi mang tính tham khảo văn hoá phong thuỷ Á Đông. Sổ Tay Hôm Nay không cổ vũ mê tín.