Can chi · Phong tục
| Tuổi (mụ) | Năm dương lịch |
|---|---|
| 12 tuổi (mụ) | 2040 |
| 18 tuổi (mụ) | 2046 |
| 25 tuổi (mụ) | 2053 |
| 30 tuổi (mụ) | 2058 |
| 35 tuổi (mụ) | 2063 |
| 40 tuổi (mụ) | 2068 |
| 49 tuổi (mụ) | 2077 |
| 53 tuổi (mụ) | 2081 |
| 60 tuổi (mụ) | 2088 |
| 70 tuổi (mụ) | 2098 |
Tam hợp (3 con giáp hợp nhất): Dậu — Sửu — Tị
Tứ hành xung (tránh cưới hỏi/hợp tác): Dậu ↔ Mão
Các mối quan hệ tam hợp/tứ hành xung chỉ là quy ước văn hoá dân gian, không phải khoa học. Quyết định lớn nên cân nhắc kỹ.
Năm 2029 là năm Kỷ Dậu theo lịch can chi. Con giáp: Gà. Ngũ hành nạp âm: Đại Trạch Thổ.
Người sinh năm 2029 năm 2026 có tuổi tây là -3 và tuổi mụ (tuổi âm) là 0 (cộng thêm 1 tuổi khi qua Tết Nguyên Đán).
Theo tam hợp Địa chi, người tuổi Dậu hợp nhất với tuổi Sửu và Tị (bộ ba tam hợp). Tuổi xung là tuổi Mão (tứ hành xung). Đây chỉ là quy ước văn hoá dân gian, không phải khoa học.
'Đại Trạch Thổ' là tên mệnh theo bảng Nạp Âm 60 Hoa Giáp, đặc trưng cho cặp can chi Kỷ Dậu. Mỗi mệnh có tính chất riêng theo văn hoá phong thuỷ Á Đông (chỉ tham khảo).
Bảng nạp âm và can chi mang tính tham khảo văn hoá phong thuỷ Á Đông. Sổ Tay Hôm Nay không cổ vũ mê tín.