Giáo dục · Công cụ
Bảng quy đổi điểm chuẩn giữa các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến ở Việt Nam. Chạy 100% trong trình duyệt.
Máy tra bảng chuẩn — kết quả là dải/khoảng, không phải công thức chính xác từng điểm.
| CEFR | IELTS | TOEIC L&R | TOEIC 4 kỹ năng | VSTEP |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 1.0–2.5 | 120–224 | ~150 | Bậc 1 (<3.0) |
| A2 | 3.0–3.5 | 225–549 | 225–545 | Bậc 2 (3.0) |
| B1 | 4.0–5.0 | 550–780 | 550–780 | Bậc 3 (4.0) |
| B2 | 5.5–6.5 | 785–940 | 785–940 | Bậc 4 (5.0) |
| C1 | 7.0–8.0 | 945–990 | 945–1210 | Bậc 5 (6.0) |
| C2 | 8.5–9.0 | — | 1215+ | Bậc 6 |
Nguồn: Cambridge English Scale · ETS TOEIC Concordance · Thông tư 21/2018/TT-BGDĐT (Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam).
Bảng dựa trên Cambridge English Scale, ETS TOEIC Concordance Table và Thông tư 21/2018/TT-BGDĐT (Khung 6 bậc năng lực ngoại ngữ Việt Nam). Đây là mức quy đổi phổ biến được nhiều trường đại học VN chấp nhận, nhưng mỗi trường/tổ chức có thể có bảng riêng, hãy kiểm tra yêu cầu tuyển sinh cụ thể.
IELTS 6.5 (bậc B2 CEFR) thường tương đương TOEIC L&R 785-940 điểm và VSTEP bậc 4 (5.0). Tuy nhiên do IELTS đánh giá 4 kỹ năng còn TOEIC L&R chỉ đánh giá 2 kỹ năng (Listening + Reading), so sánh chỉ mang tính tham khảo.
VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá tiếng Anh dùng cho tuyển sinh sau đại học, tuyển dụng công chức và một số trường đại học VN. VSTEP có 6 bậc theo Khung năng lực 6 bậc Việt Nam, tương ứng A1-C2 của CEFR.
Về thang điểm chung (0-9) là như nhau, nhưng phần Reading và Writing có nội dung khác biệt (Academic có bài học thuật, General có bài đời sống). Đa số trường VN yêu cầu IELTS Academic cho tuyển sinh.
Xét đại học/tuyển sinh sau đại học ở VN: IELTS Academic hoặc VSTEP là phổ biến nhất. Xin việc công ty đa quốc gia: IELTS/TOEIC 4 kỹ năng. Tuyển công chức/viên chức: VSTEP. Trước khi thi, kiểm tra yêu cầu cụ thể của đơn vị bạn nộp.
Chỉ mang tính tham khảo — mỗi trường/tổ chức có bảng quy đổi riêng, luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của đơn vị bạn nộp.