Học thuật · Chuyển đổi
Chuyển đổi realtime giữa Celsius (°C), Fahrenheit (°F) và Kelvin (K). Gõ vào 1 ô, 2 ô còn lại tự cập nhật ngay lập tức. Chạy 100% trên trình duyệt.
Gõ vào bất kỳ ô nào — 2 ô còn lại tự cập nhật ngay.
| Celsius | Fahrenheit | Kelvin | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| -273.15°C | -459.67°F | 0 K | Độ 0 tuyệt đối (giới hạn thấp nhất) |
| -40°C | -40°F | 233.15 K | Điểm giao C = F duy nhất |
| 0°C | 32°F | 273.15 K | Nước đóng băng (1 atm) |
| 20°C | 68°F | 293.15 K | Nhiệt độ phòng |
| 25°C | 77°F | 298.15 K | Thoải mái (điều hoà mặc định) |
| 37°C | 98.6°F | 310.15 K | Thân nhiệt người bình thường |
| 40°C | 104°F | 313.15 K | Sốt cao — cần hạ gấp |
| 100°C | 212°F | 373.15 K | Nước sôi (1 atm) |
Mẹo nhớ nhanh: 1°C = 1.8°F (khoảng cách F cao gấp 1.8 lần C trên cùng khoảng nhiệt). Kelvin và Celsius có cùng độ dãn — chỉ khác gốc 273.15 độ.
0 Kelvin là độ 0 tuyệt đối — nhiệt độ mà mọi phân tử ngừng chuyển động nhiệt (trên lý thuyết). Đây là mốc thấp nhất về nguyên tắc: không thể có nhiệt độ thấp hơn 0K. Quy đổi: 0K = -273.15°C = -459.67°F.
Ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn (1 atm), nước đóng băng ở 32°F (tương đương 0°C = 273.15K) và sôi ở 212°F (100°C = 373.15K). Khoảng cách giữa 2 mốc là 180°F hoặc 100°C — do đó 1°C = 1.8°F.
Thân nhiệt bình thường ≈ 98.6°F = 37°C. Sốt nhẹ ≥100.4°F (38°C); sốt cao ≥103°F (39.4°C) — cần hạ sốt gấp và theo dõi. Trẻ em sốt trên 38.5°C nên uống hạ sốt và nếu >39.5°C kéo dài cần đến cơ sở y tế.
-40°C = -40°F là mốc duy nhất mà thang Celsius và Fahrenheit trùng số. Tính toán: giải phương trình C = C×9/5 + 32 → C = -40. Kelvin tại điểm đó là 233.15K. Đây là mẹo phổ biến khi kiểm tra công thức đúng.
Kelvin (K) là đơn vị SI, dùng trong khoa học — vật lý, thiên văn, hoá học, kỹ thuật lạnh — vì không có số âm (không thể thấp hơn 0K). Đời sống dùng Celsius ở VN/EU/hầu hết thế giới, Fahrenheit chỉ còn phổ biến ở Mỹ, Bahamas, Belize, Quần đảo Cayman.
Xem thêm: Đổi đơn vị · Đổi số La Mã · Quy đổi múi giờ.