Học thuật · Chuyển đổi
Chuyển đổi hai chiều số La Mã ↔ Ả Rập trong phạm vi 1 – 3999 (ký pháp truyền thống). Realtime, có giải thích quy tắc I / V / X / L / C / D / M và ví dụ năm 1990, 2024, 2027. Chạy 100% trên trình duyệt.
Kết quả La Mã
MMXXVII
2027 = MM + XX + VII
Kết quả Ả Rập
1990
MCMXC = M(1000) + CM(900) + XC(90)
| Ký tự | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| I | 1 | Đơn vị |
| V | 5 | Bàn tay 5 ngón |
| X | 10 | Hai bàn tay |
| L | 50 | Nửa của C |
| C | 100 | Centum (Latin) |
| D | 500 | Nửa của M |
| M | 1000 | Mille (Latin) |
| Năm | La Mã | Phân tích |
|---|---|---|
| 1990 | MCMXC | M(1000) + CM(900) + XC(90) |
| 1995 | MCMXCV | M + CM + XC + V |
| 2000 | MM | M + M |
| 2005 | MMV | MM + V |
| 2024 | MMXXIV | MM + XX + IV |
| 2027 | MMXXVII | MM + XX + VII |
Trong ký pháp La Mã truyền thống, số lớn nhất là 3999 = MMMCMXCIX. Vì không được lặp ký tự M quá 3 lần liên tiếp và không có ký hiệu cho 5000, phạm vi thông dụng chỉ đến 3999. Các số lớn hơn cần ký pháp mở rộng (vinculum — gạch ngang trên đầu) không dùng phổ biến.
Do quy tắc trừ: ký tự nhỏ đứng trước ký tự lớn = trừ đi. IV = V − I = 4. Bên cạnh đó, không được lặp một ký tự quá 3 lần liên tiếp, nên IIII sai. Ngoại lệ: một số đồng hồ cổ dùng IIII cho tính đối xứng thẩm mỹ với VIII.
Không. Người La Mã cổ không có ký hiệu cho số 0 — đó là một trong những lý do hệ Ả Rập (bắt nguồn từ Ấn Độ) thay thế: có 0 giúp biểu diễn số vị trí, phép tính và số âm dễ hơn nhiều.
1990 = MCMXC. Phân tích: M (1000) + CM (900) + XC (90). Áp dụng quy tắc trừ: CM = 1000 − 100 = 900 và XC = 100 − 10 = 90. Tương tự 2024 = MMXXIV (2000 + 20 + 4), 2027 = MMXXVII (2000 + 20 + 7).
Chuẩn viết hoa (I, V, X, L, C, D, M). Đồng hồ cổ và văn bản trang trí đôi khi dùng chữ thường (i, v, x…). Công cụ này tự chuyển sang hoa khi bạn nhập chữ thường để chuẩn hoá.
Xem thêm: Đổi đơn vị · Quy đổi múi giờ · Quy đổi IELTS/TOEIC/CEFR.