← Sổ Tay Hôm Nay

Học thuật · Chuyển đổi

Đổi Khối lượng kg ↔ pound ↔ ounce

Chuyển đổi realtime giữa Kilogram (kg), Pound (lb)Ounce (oz). Gõ vào 1 ô, 2 ô còn lại tự cập nhật ngay lập tức. Chạy 100% trên trình duyệt.

Nhập & xem realtime 3 chiều

Gõ vào bất kỳ ô nào — 2 ô còn lại tự cập nhật ngay.

Bảng tham chiếu 10 mốc

KilogramPoundOunceÝ nghĩa
0.028 kg0.0625 lb1 oz1 ounce chuẩn (Avoirdupois)
0.1 kg0.220 lb3.53 ozTrứng gà lớn
0.454 kg1 lb16 oz1 pound chuẩn US
1 kg2.205 lb35.27 oz1 kg (SI)
2 kg4.409 lb70.55 ozTúi đường 2 kg
5 kg11.02 lb176.37 ozBao gạo nhỏ
10 kg22.05 lb352.74 ozTúi thức ăn thú cưng
50 kg110.23 lb1763.7 ozBao xi măng
100 kg220.46 lb3527.4 ozNgười lớn to
1000 kg2204.62 lb35274 oz1 tấn (metric)

Công thức chuyển đổi

1 kg = 2.20462 pound (lb) = 35.274 ounce (oz)
1 pound = 0.45359 kg = 16 ounce
1 ounce = 28.35 gram = 0.0625 pound
kglb: kg × 2.20462262
lbkg: lb × 0.45359237
ozg: oz × 28.34952

Mẹo nhớ nhanh: 1 kg ≈ 2.2 lb — nhân đôi rồi cộng thêm 10% là ra pound gần đúng. Công cụ này dùng ounce Avoirdupois (đời sống), không phải Troy ounce (vàng bạc).

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu pound?

1 kg = 2.20462 pound (lb). Ví dụ: 45 kg = 99.2 lb, 70 kg = 154.3 lb, 100 kg = 220.46 lb. Mẹo nhớ nhanh: 1 kg ≈ 2.2 lb — nhân đôi rồi cộng 10% là ra pound gần đúng. Ngược lại: 1 lb = 0.45359 kg (làm tròn 0.454).

1 pound bằng bao nhiêu ounce?

1 pound = 16 ounce chuẩn US (Avoirdupois). Đây là hệ đơn vị đế quốc (Imperial) phổ biến ở Mỹ và Anh. Quy đổi khác: 1 lb = 0.45359 kg = 453.59 gram = 16 oz. 1 ounce = 28.35 gram = 0.0625 lb.

Pound và ounce dùng ở đâu?

Mỹ và Anh dùng pound/ounce trong đời sống: đóng gói thực phẩm (thịt, phô mai bán theo lb), cân trẻ sơ sinh ("bé 8 lb 4 oz" = 3.74 kg), gym tạ ("plate 45 lb" = 20.4 kg), boxing/MMA hạng cân (lightweight 155 lb = 70.3 kg). Việt Nam theo hệ SI dùng kg/gram; chỉ gặp khi mua hàng nhập, đọc công thức nấu ăn Anh-Mỹ, hoặc theo dõi thể thao quốc tế.

Đơn vị ounce có bao nhiêu loại?

Có 2 loại ounce chính: (1) Avoirdupois ounce = 28.3495 gram — dùng cho thực phẩm, thịt, đồ dùng đời sống (chuẩn phổ biến nhất). (2) Troy ounce = 31.1035 gram — dùng cho vàng, bạc, kim loại quý ("vàng thế giới 2000 USD/oz" tức Troy oz). Công cụ này dùng Avoirdupois ounce cho đời sống hằng ngày; đừng nhầm khi tra giá vàng.

1 tấn bằng bao nhiêu pound?

1 tấn metric (SI) = 1000 kg = 2204.62 pound (lb) = 35274 ounce. Ngoài ra Mỹ còn dùng "short ton" = 2000 lb = 907.18 kg (nhẹ hơn tấn metric ~93 kg), và Anh dùng "long ton" = 2240 lb = 1016.05 kg. Khi đọc tin quốc tế về hàng hoá, kim loại, cần phân biệt rõ 3 loại tấn.

Đã sao chép ✓