Utility · Khoảng cách
Chọn 2 tỉnh/thành trong số 34 đơn vị sau sáp nhập 2025 — nhận ngay khoảng cách đường bay (công thức Haversine, chính xác 100%) và ước lượng đường bộ (× 1.3 winding factor) + thời gian ô tô (giả định 60 km/h). Chạy offline trong trình duyệt, không cần internet.
0 km — cùng tỉnh (đã chọn trùng điểm đi và điểm đến).
Đường bay (Haversine)
— km
Đường bộ (ước lượng)
— km
Thời gian ô tô (60 km/h)
—
| Cặp tỉnh | Đường bay | Ô tô (ước lượng) |
|---|---|---|
| Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh | 1143.5 km | 1487 km · 24h 47p |
| Hà Nội – Đà Nẵng | 605.9 km | 788 km · 13h 08p |
| TP. Hồ Chí Minh – Đà Nẵng | 608.9 km | 792 km · 13h 12p |
| Hà Nội – Huế | 539.5 km | 701 km · 11h 41p |
| TP. Hồ Chí Minh – Khánh Hòa (Nha Trang) | 316.8 km | 412 km · 6h 52p |
| TP. Hồ Chí Minh – Cần Thơ | 132.3 km | 172 km · 2h 52p |
| Hà Nội – Hải Phòng | 89.0 km | 116 km · 1h 56p |
| Hà Nội – Quảng Ninh (Hạ Long) | 123.8 km | 161 km · 2h 41p |
| TP. Hồ Chí Minh – Lâm Đồng (Đà Lạt) | 231.2 km | 301 km · 5h 01p |
| Đà Nẵng – Huế | 79.6 km | 103 km · 1h 43p |
Haversine — công thức khoa học chuẩn tính khoảng cách 2 điểm trên bề mặt cầu (Trái Đất). Nhập tọa độ (vĩ độ, kinh độ) 2 tỉnh và bán kính Trái Đất trung bình 6371 km, cho ra khoảng cách đường bay (great circle distance) chính xác 100%. Đây là công thức mà máy bay, tàu biển và GPS dùng.
Winding factor 1.3 — Đường bộ Việt Nam uốn cong trung bình 30% so với đường bay. Cao tốc Bắc – Nam thẳng hơn (~1.15), đường tỉnh miền núi uốn cong nhiều hơn (~1.5). Con số 1.3 là trung bình quốc gia; tool nhân Haversine với 1.3 để có ước lượng đường bộ nhanh.
Thời gian giả định 60 km/h — Vận tốc trung bình xe ô tô Việt Nam (cao tốc + quốc lộ + đường tỉnh). Không tính đèn đỏ, kẹt xe, giờ cao điểm, mưa bão, giờ nghỉ giữa chặng dài. Với các tuyến >800 km (VD Hà Nội – TP.HCM), thực tế cần 30 – 32 tiếng do phải nghỉ ăn/ngủ.
Công thức tính khoảng cách 2 điểm trên bề mặt cầu (Trái Đất), chính xác 100% cho đường bay (great circle distance). Bán kính Trái Đất trung bình dùng là 6371 km.
Winding factor trung bình của mạng đường bộ Việt Nam. Cao tốc thẳng hơn (~1.15), đường tỉnh uốn cong nhiều hơn (~1.5). Con số 1.3 là trung bình cho toàn quốc.
Giả định 60 km/h trung bình cao tốc VN. Thực tế phụ thuộc giao thông, thời tiết, tuyến đường, giờ cao điểm. Google Maps chính xác hơn cho lộ trình cụ thể.
Kém chính xác hơn Google Maps (dùng dữ liệu đường thực tế, có thể tính đường cấm, kẹt xe thời gian thực). Nhưng tool này hoạt động offline, không cần internet, không cần API, không thu thập dữ liệu.
Trung tâm hành chính tỉnh (thường là UBND tỉnh/thành phố). Sau khi sáp nhập 2025, tọa độ được cập nhật theo 34 tỉnh mới. Với các tỉnh sáp nhập lớn, chọn điểm gần trung tâm dân cư.
Xem thêm: Quy đổi múi giờ VN · Đổi đơn vị đo lường.