Sức khoẻ · WHR + WHtR
Nhập vòng eo, vòng hông, chiều cao và giới tính để tính chỉ số WHR (eo/hông) và WHtR (eo/chiều cao) theo chuẩn WHO — hai chỉ số tầm soát rủi ro tim mạch chính xác hơn BMI với mỡ bụng.
Ngưỡng WHO: Nam <0.90 thấp / 0.90–1.0 trung bình / >1.0 cao. Nữ <0.80 thấp / 0.80–0.85 trung bình / >0.85 cao.
Ngưỡng chung: <0.40 thiếu cân / 0.40–0.49 khoẻ mạnh / 0.50–0.59 béo bụng nguy cơ / ≥0.60 nghiêm trọng. Quy tắc dễ nhớ: giữ vòng eo dưới nửa chiều cao.
So sánh WHR vs WHtR: WHtR ngày càng được nhiều tổ chức y tế khuyến nghị vì đơn giản (không cần đo hông) và nhạy hơn với mỡ bụng — nguyên nhân chính của bệnh tim mạch. Nếu chỉ đo một chỉ số, hãy ưu tiên WHtR.
BMI dùng cân nặng + chiều cao, không phân biệt mỡ bụng vs mỡ ngoại vi. WHR/WHtR đo tại vòng eo → nhạy hơn với mỡ nội tạng (mỡ bụng), nguyên nhân chính của bệnh tim mạch. Nhiều nghiên cứu cho thấy WHtR dự đoán rủi ro tốt hơn BMI cho cả nam và nữ, đặc biệt với người châu Á.
Vòng eo: đứng thẳng, thở ra bình thường (không hóp bụng), đo giữa xương sườn cuối và mào chậu — chỗ hẹp nhất của bụng. Vòng hông: đo tại điểm rộng nhất của mông. Đo trên da hoặc quần áo mỏng, thước dây song song mặt đất, không siết chặt. Nên đo buổi sáng khi bụng chưa đầy thức ăn.
Khác biệt hormone và phân bố mỡ. Nam mỡ tập trung bụng ('quả táo'), nữ mỡ tập trung hông-đùi ('quả lê'). Nữ có ngưỡng thấp hơn (0.80/0.85) vì WHR cao ở nữ báo hiệu bất thường hormone hoặc mỡ nội tạng vượt mức. Nam ngưỡng 0.90/1.0 do cơ thể vốn có eo/hông sát nhau hơn.
Quy tắc 'giữ vòng eo dưới nửa chiều cao' — nếu WHtR < 0.5 thì cơ bản an toàn. Đơn giản, dễ nhớ, áp dụng cho cả nam nữ và người châu Á. WHO và nhiều tổ chức y tế khuyến nghị ưu tiên WHtR hơn BMI cho tầm soát rủi ro tim mạch vì chỉ cần đo 2 số (eo + cao), không cần cân nặng.
KHÔNG. Chỉ là chỉ số tầm soát ban đầu. Kết quả cao không chắc bạn có bệnh, nhưng nên đi khám bác sĩ tim mạch nếu WHR/WHtR ở mức nguy cơ + có triệu chứng (mệt, khó thở, đau ngực, hồi hộp). Kết quả thấp cũng không đảm bảo tim mạch tốt — vẫn cần khám định kỳ, xét nghiệm máu, đo huyết áp.
⚠️ Chỉ tham khảo, không thay chẩn đoán/tư vấn y tế; không dùng cho phụ nữ có thai, trẻ em <18 tuổi, người có cổ trướng/phù toàn thân.
Xem thêm: Tính BMI + Calo (TDEE) · Tính tuổi mụ + can chi · Giờ ngủ 90 phút.