← Sổ Tay Hôm Nay

Sức khoẻ · Body composition

Tính % mỡ cơ thể — US Navy + Deurenberg + phân loại ACE

Ước lượng body fat % theo hai công thức chuẩn: US Navy (Hodgdon & Beckett 1984 — đo cổ/eo/hông, sai số ±3%) và Deurenberg (1991 — BMI + tuổi + giới, sai số ±5%). Kèm phân loại ACE 5 mức và khối lượng mỡ / lean mass. Chỉ tham khảo, không thay DEXA/InBody y khoa.

Chọn phương pháp

Cân nặng dùng để tính khối lượng mỡ (kg) và khối lượng nạc. Bỏ trống nếu chỉ cần %BF.

Công thức Deurenberg 1991 chỉ cần BMI + tuổi + giới. Sai số ±5% so DEXA — dùng khi không có thước dây.

Kết quả

Nhập số đo và bấm nút "Tính" để xem kết quả.

Phân loại ACE (American Council on Exercise)

MứcNamNữ
Essential (thiết yếu)2 – 5%10 – 13%
Athletes (VĐV)6 – 13%14 – 20%
Fitness (khoẻ)14 – 17%21 – 24%
Average (trung bình)18 – 24%25 – 31%
Obese (béo phì)≥ 25%≥ 32%

Ngưỡng theo Gallagher et al. (2000, Am J Clin Nutr). Nữ cần nhiều mỡ hơn nam do sinh lý sinh sản.

Cách đo đúng chuẩn US Navy

Công thức

US Navy (Hodgdon & Beckett 1984, Naval Health Research Center):

Deurenberg (Deurenberg et al. 1991, Br J Nutr):

Nếu có cân nặng: Fat mass (kg) = W × %BF ÷ 100; Lean body mass (kg) = W − Fat mass.

Câu hỏi thường gặp

US Navy chuẩn nào?

Nghiên cứu Hodgdon & Beckett (1984) trên hải quân Mỹ. Sai số ±3-4% so DEXA. Đủ dùng cho tự theo dõi tại nhà. Ưu điểm: chỉ cần thước dây, không cần thiết bị.

Đo eo/cổ/hông đúng chuẩn?

Cổ đo giữa cổ, dưới yết hầu 3-5 cm, thả lỏng. Eo đo tại rốn, thở ra bình thường, không gồng bụng. Hông (nữ) đo tại điểm rộng nhất của mông. Thả lỏng, thước sát da nhưng không siết chặt. Đo 3 lần lấy trung bình để giảm sai số.

US Navy vs Deurenberg khác nhau thế nào?

US Navy đo trực tiếp vòng cơ thể (cổ, eo, hông), sai số ±3% so DEXA. Deurenberg dùng BMI + tuổi + giới, sai số ±5% (BMI không phân biệt mỡ vs cơ, nên người nhiều cơ sẽ bị overestimate %BF). US Navy chính xác hơn cho hầu hết mọi người; Deurenberg tiện khi không có thước dây.

Phân loại ACE dựa trên gì?

American Council on Exercise (ACE) dựa nghiên cứu Gallagher (2000, Am J Clin Nutr). 5 mức: Essential fat (mỡ thiết yếu cho sinh lý) → Athletes (VĐV) → Fitness (khoẻ) → Average (trung bình) → Obese (béo phì). Nam và nữ có ngưỡng khác nhau vì nữ cần nhiều mỡ hơn cho chức năng sinh sản.

Có thay DEXA/InBody không?

KHÔNG. DEXA (dual-energy X-ray) là vàng chuẩn (±1%), InBody bioimpedance (±3-5%), MRI (±0.5%). US Navy/Deurenberg là ước lượng tự theo dõi (±3-5%) từ số đo bên ngoài. Không dùng cho quyết định y tế lớn hoặc VĐV thi đấu — cần đo DEXA/InBody y khoa.

⚠️ Lưu ý y khoa. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, sai số ±3-5% so với chuẩn DEXA. Không thay thế đo DEXA/InBody y khoa cho quyết định sức khoẻ lớn. Không áp dụng cho phụ nữ có thai/cho con bú, trẻ em dưới 18 tuổi, vận động viên bodybuild (mỡ dưới da không đại diện tổng mỡ cơ thể), người có bệnh chuyển hoá hoặc phù nề.

Đã sao chép ✓