Sức khoẻ · Cân nặng lý tưởng
Nhập giới tính, chiều cao (và khung xương nếu biết) — công cụ tính ngay cân nặng lý tưởng theo 4 công thức lâm sàng phổ biến: Devine, Robinson, Hamwi, Miller. Kèm khoảng BMI an toàn (WHO 18.5 – 24.9) và hiệu chỉnh theo khung xương.
Đo chu vi cổ tay để xác định khung xương. Xem hướng dẫn ở mục "Cách đo khung xương" bên dưới.
Lâm sàng phổ biến, dùng ước lượng liều thuốc.
Cập nhật Devine, slope giảm nhẹ.
Slope cao nhất cho nam (2.7 kg/inch).
Slope thấp nhất, phù hợp người nhỏ nhắn.
Con số cân bằng giữa 4 mô hình — tham khảo chính.
Bất kỳ cân nặng trong khoảng này đều được xem là bình thường theo WHO.
Ô đang chọn được viền xanh. Đổi khung xương ở phần "Nhập thông số" để cập nhật.
Dùng thước dây đo chu vi cổ tay tại điểm gần bàn tay nhất (dưới xương lồi). Đối chiếu bảng dưới để xác định khung xương của bạn.
| Giới tính | Nhỏ | Trung bình | Lớn |
|---|---|---|---|
| Nam | < 16.5 cm | 16.5 – 19 cm | > 19 cm |
| Nữ | < 15 cm | 15 – 17 cm | > 17 cm |
Hệ số hiệu chỉnh: khung Nhỏ ×0.9, Trung bình ×1.0, Lớn ×1.1. Đây là công thức đơn giản hoá thường dùng trong tư vấn dinh dưỡng, không phải chuẩn y khoa chính thức.
Không có công thức nào "chính xác tuyệt đối" — chúng chỉ là mô hình tuyến tính dựa trên dữ liệu quần thể của thời điểm nghiên cứu. Tốt nhất là lấy trung bình 4 công thức và đối chiếu với khoảng BMI an toàn (18.5 – 24.9).
IBW (Ideal Body Weight) là cân nặng lý tưởng theo chiều cao và giới tính, được dùng chủ yếu để ước lượng liều thuốc trong lâm sàng và đánh giá dinh dưỡng. IBW là một con số duy nhất (kg), khác với BMI cho ra khoảng an toàn.
Các công thức Devine (1974), Robinson (1983), Hamwi (1964), Miller (1983) được xây dựng ở thời điểm khác nhau, trên mẫu dân số khác nhau (chủ yếu người Mỹ trưởng thành). Devine xây trên bệnh nhân bệnh viện Mỹ, Miller mở rộng và làm mềm slope. Nên lấy trung bình 4 công thức để có kết quả cân bằng.
IBW cho 1 con số duy nhất (kg). BMI cho một khoảng an toàn (18.5-24.9). BMI range áp dụng rộng hơn (mọi lứa tuổi, mọi thể trạng), IBW đơn giản hơn nhưng ít nhạy với người có nhiều cơ hoặc khung xương lớn/nhỏ.
KHÔNG. IBW chỉ là con số ước lượng — sức khoẻ thực sự phụ thuộc vào BMI + tỉ lệ mỡ + WHR + WHtR + khối lượng cơ. Có thể trên IBW mà vẫn khoẻ (nhiều cơ), hoặc dưới IBW mà không khoẻ (thiếu cơ, thiếu vi chất). Tham khảo bác sĩ trước khi đặt mục tiêu cân nặng.
Người lớn 18-70 tuổi, không có thai/cho con bú, không có bệnh mạn tính, không phải vận động viên bodybuild. Không áp dụng cho trẻ em (dùng biểu đồ percentile CDC/WHO), phụ nữ có thai, người có cơ địa đặc biệt hoặc bệnh chuyển hoá.
⚠️ Lưu ý y khoa. IBW là số ước lượng, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn y tế. Không áp dụng cho phụ nữ có thai/cho con bú, trẻ em dưới 18 tuổi, vận động viên bodybuild (nhiều cơ), người có bệnh mạn tính (tim mạch, thận, tiểu đường, rối loạn chuyển hoá) hoặc cơ địa đặc biệt. Trước khi đặt mục tiêu cân nặng, hãy tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Xem thêm: Tính BMI + Calo · Tính BMR + TDEE · Chỉ số WHR + WHtR · Pace chạy bộ.